Dầu Thuỷ Lực Cao Cấp XTeer HVI

Volume:
20 Lít, 200 Lít
Packaging:
Xô, Phuy

XTeer HVI được pha chế từ dầu gốc chất lượng cao kết hợp với hệ phụ gia tiên tiến, mang lại khả năng chống oxy hóa vượt trội, tách nước hiệu quả và kiểm soát tạo bọt tối ưu. Sản phẩm giúp bảo vệ hệ thống thủy lực khỏi mài mòn và ăn mòn, duy trì độ ổn định của dầu trong điều kiện nhiệt độ thay đổi, đảm bảo hiệu suất vận hành ổn định và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Đặc tính / Lợi ích

  • Khả năng chống oxy hóa vượt trội, giúp kéo dài tuổi thọ dầu và giảm hình thành cặn bẩn
  • Bảo vệ hiệu quả chống gỉ sét và ăn mòn, tăng độ bền cho hệ thống thủy lực
  • Khả năng chống tạo bọt tốt, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định
  • Khả năng chống tạo bọt vượt trội và giải phóng khí nhanh, giúp duy trì hiệu suất bôi trơn tối ưu
  • Đặc tính lưu động ở nhiệt độ thấp xuất sắc, hỗ trợ khởi động dễ dàng trong điều kiện lạnh
  • Độ bền điện môi cao, phù hợp sử dụng cho các xe gàu nâng phục vụ công tác điện (Electrical Service Bucket Trucks)

Ứng dụng

  • Phù hợp cho các hệ thống thủy lực công nghiệp
  • Khuyến nghị sử dụng cho các loại ổ trục công nghiệp
  • Thích hợp cho các hệ thống tuần hoàn, bôi trơn vung té (Splash), ngâm dầu (Bath) và bôi trơn bằng vòng dầu (Ring Lubrication) cho ổ trục và bánh răng
  • Phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp như thiết bị nâng hạ, máy công cụ và các loại máy móc công nghiệp khác
  • Sử dụng cho các bộ truyền bánh răng không yêu cầu dầu bánh răng chịu cực áp (EP)
  • Phù hợp với các hệ thống bôi trơn ngâm dầu, vung té, tuần hoàn hoặc phun sương (Mist Lubrication)

Tiêu chuẩn / Chứng nhận

  • Bosch Rexroth RDE 90235
  • Parker Denison HF-0, HF-1, HF-2
  • DIN 51524 Part 3
  • ISO 11158 HV
  • Eaton E-FDGN-TB002-E
  • Fives Cincinnati P-68, P-69, P-70
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 

ISO VG 15 22 32 46 68
Package 20L, 200L 20L, 200L 20L, 200L 20L, 200L 20L, 200L
Approvals/Certification (meets the requirements of) Bosch Rexroth RDE 90235

Parker Denison HF-0, HF-1, HF-2

DIN 51524 Part 3

ISO 11158 HV

Eaton E-FDGN- TB002-E

Fives Cincinnati P-68, P-69, P-70

*Check the PDS for further information

Bosch Rexroth RDE 90235

Parker Denison HF-0, HF-1, HF-2

DIN 51524 Part 3

ISO 11158 HV

Eaton E-FDGN- TB002-E

Fives Cincinnati P-68, P-69, P-70

*Check the PDS for further information

Bosch Rexroth RDE 90235

Parker Denison HF-0, HF-1, HF-2

DIN 51524 Part 3

ISO 11158 HV

Eaton E-FDGN- TB002-E

Fives Cincinnati P-68, P-69, P-70

*Check the PDS for further information

Bosch Rexroth RDE 90235

Parker Denison HF-0, HF-1, HF-2

DIN 51524 Part 3

ISO 11158 HV

Eaton E-FDGN- TB002-E

Fives Cincinnati P-68, P-69, P-70

*Check the PDS for further information

Bosch Rexroth RDE 90235

Parker Denison HF-0, HF-1, HF-2

DIN 51524 Part 3

ISO 11158 HV

Eaton E-FDGN- TB002-E

Fives Cincinnati P-68, P-69, P-70

*Check the PDS for further information

Kinematic Viscosity(@40˚C) 16.4 24.1 32.4 43.7 62.1
Kinematic Viscosity(@100˚C) 3.9 5.0 6.3 7.5 9.9
Viscosity Index 146 145 142 142 145
Flash point (˚C) 190 220 214 225 250
Pour Point (˚C) -52 -45 -40 -40 -36
Chat Close
phone Call Hotline zalo Chat Zalo